Ti-10V-2Fe-3Al -KIẾN THỨC VẬT LIỆU

Ti-5Al-25Sn

Ti -10V -2Fe -3Al là gì ?

Giới thiệu

Ti -10V -2Fe -3Al

Ti-10V-2Fe-3Al là một hợp kim titan với các thành phần hóa học sau:

  1. Titan (Ti): khoảng 85-92% (theo trọng lượng)
  2. Vanadi (V): khoảng 8-11% (theo trọng lượng)
  3. Sắt (Fe): khoảng 1.5-2.5% (theo trọng lượng)
  4. Nhôm (Al): khoảng 2-4% (theo trọng lượng)

Hợp kim này được phát triển để kết hợp các tính chất cơ học và hóa học tốt, tạo ra một vật liệu có độ bền cao, chịu nhiệt và kháng ăn mòn. Các tính chất cơ học và ứng dụng của Ti-10V-2Fe-3Al tương tự như các hợp kim titan khác, nhưng có thể có một số khác biệt nhỏ tùy thuộc vào phần trăm cụ thể của mỗi thành phần.






    MR DƯỠNG
    0902.345.304 - 0917.345.304 - 0969.304.316
    VATLIEUTITAN.VN@GMAIL.COM

    Đặc tính của Ti-10V-2Fe-3Al

    Ti-10V-2Fe-3Al là một hợp kim titan được thiết kế để có các đặc tính cơ học và hóa học ưu việt. Dưới đây là một số đặc tính chính của hợp kim này:

    1. Độ bền cao: Ti-10V-2Fe-3Al có độ bền kéo cao, giúp nó chịu được các tải trọng và áp lực lớn mà không bị biến dạng hoặc vỡ vụn.
    2. Chịu nhiệt tốt: Hợp kim này có khả năng chịu nhiệt tốt, cho phép nó được sử dụng trong môi trường có nhiệt độ cao.
    3. Chống ăn mòn: Ti-10V-2Fe-3Al có khả năng chống ăn mòn tốt, đặc biệt là chống ăn mòn gây ra bởi môi trường hóa chất và môi trường ăn mòn điện hóa.
    4. Trọng lượng nhẹ: Hợp kim titan tổng hợp có trọng lượng nhẹ, giúp giảm tải trọng và tiết kiệm năng lượng trong các ứng dụng yêu cầu vật liệu nhẹ.
    5. Tính linh hoạt: Ti-10V-2Fe-3Al có tính linh hoạt cao, giúp nó dễ dàng gia công, hàn và định hình theo yêu cầu cụ thể của ứng dụng.
    6. Khả năng chống mài mòn: Hợp kim này có khả năng chống mài mòn tốt, giúp nó duy trì sự ổn định và tuổi thọ trong môi trường cắt mài và mài mòn.
    7. Tính ổn định kích thước: Ti-10V-2Fe-3Al có khả năng giữ kích thước ổn định trong quá trình gia công và sử dụng, đảm bảo độ chính xác và độ tin cậy của các bộ phận và sản phẩm cuối cùng.

    Lưu ý rằng các đặc tính cụ thể của Ti-10V-2Fe-3Al có thể thay đổi tùy thuộc vào quá trình sản xuất và xử lý của nó, cũng như các yêu cầu ứng dụng cụ thể.

    Ti-10V-2Fe-3Al
    Ti-10V-2Fe-3Al

     

    Tính chất cơ học của  Ti-10V-2Fe-3Al

    Ti-10V-2Fe-3Al là một hợp kim titan có tính chất cơ học ưu việt. Dưới đây là một số tính chất cơ học chính của hợp kim này:

    1. Độ bền cao: Ti-10V-2Fe-3Al có độ bền kéo cao, vượt trội so với hợp kim titan thông thường. Điều này cho phép hợp kim chịu được các tải trọng và áp lực lớn mà không biến dạng hoặc vỡ vụn.
    2. Độ co giãn: Hợp kim này có khả năng co giãn cao, cho phép nó chịu được các tải trọng và biến dạng mà không gây hư hỏng cấu trúc.
    3. Độ cứng: Ti-10V-2Fe-3Al có độ cứng cao, giúp nó chống lại sự biến dạng và mài mòn trong quá trình sử dụng.
    4. Chịu nhiệt tốt: Hợp kim này có khả năng chịu nhiệt tốt, giúp nó duy trì tính ổn định cơ học trong môi trường có nhiệt độ cao.
    5. Chống ăn mòn: Ti-10V-2Fe-3Al có khả năng chống ăn mòn tốt, đặc biệt là chống ăn mòn gây ra bởi môi trường hóa chất và môi trường ăn mòn điện hóa.
    6. Chiều dẫn điện: Hợp kim này có khả năng dẫn điện tốt, làm cho nó hữu ích trong các ứng dụng y tế và điện tử.
    7. Tính linh hoạt gia công: Ti-10V-2Fe-3Al có tính linh hoạt cao trong quá trình gia công, cho phép nó được hàn, uốn, rèn và gia công chính xác theo yêu cầu của ứng dụng.

    Lưu ý rằng các tính chất cơ học cụ thể có thể thay đổi tùy thuộc vào quá trình sản xuất và xử lý của hợp kim, cũng như các yêu cầu ứng dụng cụ thể.

    Cách chọn sản phẩm  Ti-10V-2Fe-3Al

    Khi chọn sản phẩm Ti-10V-2Fe-3Al, có một số yếu tố quan trọng cần xem xét. Dưới đây là một số điểm quan trọng để lựa chọn sản phẩm phù hợp:

    1. Yêu cầu ứng dụng: Xác định mục đích sử dụng của sản phẩm. Ti-10V-2Fe-3Al thường được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu độ bền cao, chịu được nhiệt độ cao, khả năng chống ăn mòn và tính linh hoạt gia công. Hãy đảm bảo rằng sản phẩm được lựa chọn đáp ứng đầy đủ yêu cầu của ứng dụng cụ thể.
    2. Tính chất cơ học: Đánh giá tính chất cơ học của sản phẩm, bao gồm độ bền kéo, độ cứng, độ co giãn và khả năng chống mài mòn. Điều này đảm bảo rằng sản phẩm có đủ sức mạnh và khả năng chịu tải trọng trong ứng dụng.
    3. Độ ổn định kích thước: Kiểm tra tính ổn định kích thước của sản phẩm. Ti-10V-2Fe-3Al thường có khả năng giữ kích thước ổn định, điều này đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của sản phẩm.
    4. Xử lý gia công: Xem xét khả năng gia công của sản phẩm. Ti-10V-2Fe-3Al có tính linh hoạt gia công cao, có thể được hàn, uốn, rèn và gia công chính xác. Điều này quan trọng để đảm bảo sản phẩm có thể được sản xuất và gia công một cách hiệu quả.
    5. Thông số kỹ thuật: Xem xét các thông số kỹ thuật cụ thể của sản phẩm, bao gồm kích thước, hình dạng, bề mặt và tỷ lệ hợp kim. Hãy đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật và kích thước cụ thể của ứng dụng.

    Chất lượng và nguồn gốc: Chọn sản phẩm từ nhà cung cấp đáng tin cậy và đảm bảo chất lượng. Kiểm tra nguồn gốc và chứng nhận của sản phẩm để đảm bảo nó đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng và quy định tương ứng.

    Thành phần hóa học Ti-10V-2Fe-3Al

    Thành phần hóa học của hợp kim Ti-10V-2Fe-3Al (tính theo trọng lượng) là:

    1. Titan (Ti): khoảng 84-88%
    2. Vanadi (V): khoảng 9-11%
    3. Sắt (Fe): khoảng 1.5-2.5%
    4. Nhôm (Al): khoảng 2.5-3.5%

    Các thành phần này cung cấp sự kết hợp tốt giữa các tính chất cơ học và hóa học, tạo ra một hợp kim có độ bền cao, chịu nhiệt, khả năng chống ăn mòn và tính linh hoạt gia công. Lưu ý rằng phần trăm cụ thể của mỗi thành phần có thể có sự biến đổi nhỏ tùy thuộc vào quá trình sản xuất và yêu cầu ứng dụng cụ thể.

    1. Ti-10V-2Fe-3Al
    2. Hợp kim Titan Ti-10V-2Fe-3Al
    3. Ưu điểm của Ti-10V-2Fe-3Al
    4. Ứng dụng của Ti-10V-2Fe-3Al
    5. Thuộc tính cơ học Ti-10V-2Fe-3Al
    6. Hợp kim Titan chống ăn mòn Ti-10V-2Fe-3Al
    7. Ti-10V-2Fe-3Al trong công nghiệp hàng không
    8. Ti-10V-2Fe-3Al và độ bền cơ học
    9. Sử dụng hợp kim Titan Ti-10V-2Fe-3Al trong y học
    10. Ti-10V-2Fe-3Al và tính năng chống oxy hóa

    Ứng dụng  Ti-10V-2Fe-3Al

    Ti-10V-2Fe-3Al là một hợp kim titan có nhiều ứng dụng trong các lĩnh vực khác nhau. Dưới đây là một số ứng dụng phổ biến của hợp kim này:

    1. Ngành hàng không và hàng không vũ trụ: Ti-10V-2Fe-3Al được sử dụng trong sản xuất các thành phần máy bay, động cơ, cánh quạt, khung sườn và các bộ phận máy bay khác. Nó được đánh giá cao về độ bền, chịu nhiệt và khả năng chống ăn mòn, đồng thời giảm trọng lượng của các thành phần máy bay.
    2. Công nghiệp hóa chất: Hợp kim này được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu kháng hóa chất, chẳng hạn như trong sản xuất hóa chất, xử lý chất thải và môi trường chịu ăn mòn.
    3. Y tế: Ti-10V-2Fe-3Al được sử dụng trong lĩnh vực y tế, bao gồm phẫu thuật nội soi, các bộ phận cơ thể nhân tạo, khung xương nhân tạo và các ứng dụng nha khoa. Nó có tính không gây dị ứng, khả năng tương thích sinh học và độ bền cao, làm cho nó trở thành một vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng y tế.
    4. Công nghiệp dầu và khí: Hợp kim Ti-10V-2Fe-3Al được sử dụng trong các ứng dụng khắc nghiệt của ngành dầu và khí, nơi nó phải chịu môi trường cực đoan và khả năng chống ăn mòn.
    5. Công nghiệp biển: Với khả năng chịu mài mòn và ăn mòn điện hóa tốt, Ti-10V-2Fe-3Al được sử dụng trong sản xuất và bảo trì các thiết bị dưới nước như tàu thủy, giàn khoan và các ứng dụng biển khác.
    6. Các ngành công nghiệp khác: Ti-10V-2Fe-3Al cũng có ứng dụng trong các lĩnh vực như ô tô, đồng hồ, thể thao và các ngành công nghiệp khác đòi hỏi vật liệu nhẹ, bền và chịu được môi trường khắc nghiệt. Tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng, Ti-10V
    7. BÊN E cung cấp phôi INOX – TITAN – NIKEN – THÉP – NHÔM – ĐỒNG cho GCCX, và các ngành nghề cơ khí liên quan.
      THÉP KHÔNG GỈ :
      – Dòng Ferritic – Các mác tiêu chuẩn :
      >> Inox 409, Inox 410S, Inox 405, Inox 430, Inox 439, Inox 430Nb, Inox 444,…
      – Dòng Austenitic – Các mác tiêu chuẩn :
       >> Inox 301, Inox 301LN, Inox 304L, Inox 304L, Inox 304LN, Inox 304, Inox 303, Inox 321, Inox 305
      >> Inox 316L, Inox 316LN, Inox 316, Inox 316Ti, Inox 316L, Inox 316L, Inox 317LMN….
      – Dòng Austenitic – Các mác chịu nhiệt :
      >> Inox 321, Inox 309, Inox 310S, Inox 314…
      – Dòng Austenitic – creep resisting grades :
      >> Inox 304H, Inox 316H, …
      – Dòng Duplex tiêu chuẩn :
      >> S32202, S32001, S32101, S32304, S31803, S32205,…
      TITAN :
      – Các loại titan tinh khiết
      1. Titan Gr1 (Grades 1)
      2. Titan Gr2 (Grades 2)
      3. Titan Gr3 (Grades 3)
      4. Titan Gr4 (Grades 4)
      – Hợp kim titan
      1. Titan Gr7 (Grades 7)
      2. Titan Gr11 (Grades 11)
      3. Titan Gr5 ( Ti 6Al – 4V)
      4. Titan Gr23 (Ti 6Al – 4V ELI)
      5. Titan Gr12 (Grades 12)
      NIKEN :
      – Niken 200, Niken 201, Monel 400, Monel R405, Monel K500,…
      – Inconel 600, Inconel 601, Inconel 617, Inconel 625, Inconel 718, Inconel X750, Incoloy 800, Incoloy 825,…
      NHÔM :
      – NHÔM A5052, A6061, A7075, A7050…
      ĐỒNG :
      – ĐỒNG TINH KHIẾT : C10100,C10200,C10300, C10700, C11000…
      – ĐỒNG THAU DÙNG CHO GIA CÔNG : C3501, C3501, C3601, C3601, C3602, C3603, C3604…
      – ĐỒNG PHỐT PHO – ĐỒNG THIẾC : C5102, C5111, C5102, C5191, C5212, C5210, C5341, C5441, …
      THÉP :
      THÉP SANYO: QCM8, QC11, QD61,SUJ2,…
      THÉP CÔNG CỤ: SKD11, SKD61, SKS93, …
      THÉP LÀM KHUÔN NHỰA: P1(S55C), P3, P20, NAK80, 2083, STAVAX,…
      THÉP HỢP KIM: SKT4, SCM440, SCM420,…
      THÉP CACBON: S45C, S50C,…
      HOTLINE 1 : 0902 345 304
      HOTLINE 2 : 0917 345 304
      HOTLINE 3 : 0969 304 316
      HOTLINE 4 : 0924 304 304
       THÔNG TIN NHÀ CUNG CẤP :
      ✅Công ty : CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
      ✅Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, Tp HCM
      ✅Địa chỉ:  145 đường Bình Thành, Bình Hưng Hòa B, Bình Tân Tp HCM
      ✅Địa chỉ: Thôn Xâm Dương 3, Xã Ninh Sở, Thường Tính, Tp Hà Nội
      ☎️ Mr Dưỡng :  Số điện thoại/ Zalo : 0902 345 304
        Email: chokimloaivietnam@gmail.com, Website: www.chokimloai.com
    8. Block "danh-muc-san-pham" not found