TI TAN HỢP KIM GR1- KIẾN THỨC VẬT LIỆU

HỢP KIM NHÔM 6061

TI TAN HỢP KIM GR1 LÀ GÌ ?

Giới thiệu về Titan hợp kim Gr1 

Ti tan hợp kim Gr1: Ti 99,5% min, không có các nguyên tố hợp kim. Được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng y tế, hàng không vũ trụ và các ứng dụng công nghiệp khác.

  • Ti tan hợp kim Gr2: Ti 99% min, có thêm 0,3% sắt và 0,2% oxy. Được sử dụng trong sản xuất các bộ phận động cơ, các bộ phận máy bay và trong các ứng dụng y tế.
  • Ti tan hợp kim Gr5: Ti 6Al-4V, hợp kim được sử dụng rộng rãi nhất trong các ứng dụng công nghiệp. Chứa 6% nhôm và 4% vanadium, hợp kim này có tính năng tốt nhất về độ bền và khả năng chịu nhiệt.
  • Ti tan hợp kim Gr7: Ti-Pd, hợp kim chứa 0,2% paladi. Được sử dụng trong các ứng dụng chịu ăn mòn và chống ăn mòn, bao gồm các bộ phận máy bay, các ứng dụng hóa học và y tế.

Ti tan hợp kim Gr12: Ti-0,3Mo-0,8Ni, hợp kim chứa 0,3% molipđen và 0,8% nickel. Được sử dụng trong sản xuất các bộ phận động cơ, các bộ phận máy bay và trong các ứng dụng công nghiệp khác.

  • Đây chỉ là một số mác phổ biến của ti tan và có thể có nhiều mác khác nữa tùy thuộc vào ứng dụng và yêu cầu kỹ thuật cụ thể của từng ứng dụng.
  • Đây chỉ là một số mác phổ biến nhất của titan và có thể có nhiều mác khác nữa tùy thuộc vào ứng dụng và yêu cầu kỹ thuật cụ thể của từng ứng dụng .
    • MR DƯỠNG
      0902.345.304 - 0917.345.304 - 0969.304.316
      VATLIEUTITAN.VN@GMAIL.COM

    TITAN HỢP KIM GR1

    • Ti tan hợp kim GR1 là loại ti tan chứa hàm lượng tối thiểu 99,5% Ti, không chứa bất kỳ nguyên tố hợp kim nào khác. Đây là loại ti tan chất lượng cao nhất trong các loại ti tan hợp kim.
    • Ti tan GR1 có độ bền và khả năng chịu ăn mòn tốt, cùng với tính năng nhẹ, bền, đàn hồi, chống ăn mòn và khả năng chịu nhiệt cao, khiến nó trở thành một vật liệu được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng y tế, hàng không vũ trụ và trong các ứng dụng công nghiệp khác.
    • Vì tính năng chịu ăn mòn của nó, ti tan GR1 được sử dụng trong các ứng dụng y tế, bao gồm các bộ phận trong cơ thể như khung xương, khớp nối và răng giả. Nó cũng được sử dụng trong sản xuất các bộ phận máy bay, các ứng dụng dầu khí và trong các ứng dụng công nghiệp khác.

    Tính chất dẻo, nhẹ và chống ăn mòn của ti tan GR1 cũng khiến nó trở thành một vật liệu lý tưởng trong sản xuất các sản phẩm thể thao như các khung xe đạp, gậy golf và các thiết bị chống sốc.

    TÍNH CHẤT HÓA HỌC TITAN  HỢP KIM GR1

    • Titan GR1 là một loại hợp kim titanium có thành phần hóa học như sau:
    • Ti (Titan): tối thiểu 99,5%
    • C (Carbon): tối đa 0,08%
    • N (Nitrogen): tối đa 0,03%
    • H (Hydrogen): tối đa 0,015%
    • Fe (Iron): tối đa 0,2%
    • O (Oxygen): tối đa 0,18%
    • Al (Aluminum): tối đa 0,2%
    • V (Vanadium): tối đa 0,1%
    • Với thành phần hóa học này, Titan GR1 có tính chất hóa học tương đối ổn định và chịu được nhiều môi trường khác nhau. Nó không bị ăn mòn bởi nước biển, các dung dịch muối hay axit, được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng y tế và công nghiệp hóa chất.
    • Tuy nhiên, trong một số điều kiện đặc biệt, titan GR1 vẫn có thể bị ăn mòn. Ví dụ như trong môi trường chứa HCl (axit clohidric) đậm đặc, nó có thể bị tấn công và bị ăn mòn. Do đó, khi sử dụng titan GR1 trong các ứng dụng đặc biệt, cần phải chú ý đến điều kiện môi trường để đảm bảo tính an toàn và hiệu quả của vật liệu.
    • TI TAN HỢP KIM GR1
      TI TAN HỢP KIM GR1

    TÍNH CHẤT HÓA HỌC TI TAN HỢP KIM GR1

    • Titan GR1 là một loại hợp kim của Titan có thành phần hóa học như sau:
    • Titanium (Ti): tối thiểu 99,5%
    • Carbon (C): tối đa 0,08%
    • Nitrogen (N): tối đa 0,03%
    • Hydrogen (H): tối đa 0,015%
    • Iron (Fe): tối đa 0,2%
    • Oxygen (O): tối đa 0,18%
    • Aluminum (Al): tối đa 0,2%
    • Vanadium (V): tối đa 0,1%
    • Với thành phần hóa học này, Titan GR1 có tính chất hóa học ổn định và chịu được nhiều môi trường khác nhau. Nó không bị ăn mòn bởi nước biển, các dung dịch muối hay axit, được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng y tế và công nghiệp hóa chất.
    • Tính chất chịu ăn mòn của Titan GR1 là khá tốt, đặc biệt là trong môi trường axit như HCl hay H2SO4. Tuy nhiên, nó có thể bị ăn mòn trong một số điều kiện đặc biệt, chẳng hạn như trong môi trường chứa HNO3 (axit nitric) đậm đặc.
    • Ngoài ra, Titan GR1 có tính chất nhẹ, đàn hồi, bền và chịu nhiệt cao, khiến nó trở thành một vật liệu rất hữu ích trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm công nghiệp hàng không vũ trụ, y tế, sản xuất ô tô, đóng tàu, sản xuất thiết bị chống ăn mòn, và nhiều ứng dụng khác.
    • Độ cứng: 35 HRC
    • Độ bền kéo: 240 MPa
    • Độ giãn dài: 24%
    • Độ bền va đập: 120 J
    • Mật độ: 4,51 g/cm3
    • Tính chất cơ học của Ti-Gr1 khá tốt, với độ bền kéo và độ giãn dài tương đối cao, khiến nó trở thành một vật liệu rất hữu ích trong nhiều ứng dụng, bao gồm các ứng dụng trong ngành công nghiệp hàng không vũ trụ, đóng tàu, sản xuất thiết bị chống ăn mòn, sản xuất máy bay, ô tô, đồng hồ, và nhiều ứng dụng khác.
    • Ngoài ra, Ti-Gr1 có độ bền va đập khá cao, khiến nó phù hợp cho các ứng dụng cần độ bền va đập, như trong sản xuất các bộ phận máy bay hay các vật liệu cần chịu va đập.
    1. Titan GR1
    2. Hợp kim Titan GR1
    3. Ứng dụng của Titan GR1
    4. Tính chất của Titan GR1
    5. Sản phẩm Titan GR1
    6. Bảng báo giá Titan GR1
    7. Nhà sản xuất Titan GR1
    8. Chất lượng Titan GR1
    9. Tính năng của Titan GR1
    10. Ứng dụng công nghiệp của Titan GR1

    CHẤT VẬT LÝ TITAN HỢP KIM GR1

    • Titan GR1 là một loại hợp kim của Titan, có các tính chất vật lý như sau:
    • Mật độ: 4,51 g/cm³
    • Điểm nóng chảy: 1.670°C
    • Điểm sôi: 3.287°C
    • Độ dẫn điện: 3,08 x 10^6 S/m
    • Độ dẫn nhiệt: 21,9 W/(m·K)
    • Hệ số giãn nở nhiệt: 8,6 x 10^-6 K^-1
    • Tỷ trọng năng lượng cách điện: 150 V/mil
    • Độ cứng Brinell: 70-150 HB
    • Độ cứng Vickers: 120-170 HV
    • Các tính chất vật lý của Titan GR1 cho thấy nó là một vật liệu rất hữu ích trong nhiều ứng dụng khác nhau. Ví dụ, điểm nóng chảy và điểm sôi của nó rất cao, khiến nó phù hợp với các ứng dụng cần độ bền nhiệt, như trong ngành công nghiệp hàng không vũ trụ và sản xuất thiết bị chịu nhiệt.
    • Ngoài ra, Titan GR1 còn có độ dẫn điện và độ dẫn nhiệt tốt, khiến nó trở thành một vật liệu phù hợp với nhiều ứng dụng trong lĩnh vực điện tử, đồng hồ, thiết bị chống ăn mòn và nhiều ứng dụng khác.

    Titan GR2 là một loại hợp kim titan chứa khoảng 0,3% carbon và 2-3% molybdenum. Nó có tính chất cơ học và hóa học tương tự như Titan GR1, nhưng có chứa một lượng nhỏ molybdenum để cải thiện tính năng của nó.

    TÍNH CHẤT HÓA HỌC TIATAN GR2:

    Thành phần hóa học: Có tỷ lệ cao hơn các nguyên tố Molybdenum và Nickel so với Titan GR1.

    • Khả năng chống ăn mòn: Tương đối tốt, chịu được axit nitric, axit sulfuric và các dung dịch muối ăn.
    • Độ dẻo dai: Tương đối cao, có thể được uốn cong hoặc dập nóng thành các hình dạng phức tạp mà không gây gãy hoặc nứt.
    • Tính chất cơ học của Titan GR2:
    • Độ bền kéo và chịu uốn tương đối cao.
    • Độ co giãn khi bị tải tốt.
    • Khả năng chống mài mòn và mài mòn tốt.
    • Độ cứng và độ dẻo tương đối cao.
    • Titan GR2 được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực ứng dụng, bao gồm:
    • Ngành công nghiệp hóa chất: Titan GR2 được sử dụng trong sản xuất các bồn chứa hóa chất và các thiết bị chịu mài mòn và chống ăn mòn.
    • Ngành sản xuất xăng dầu: Titan GR2 được sử dụng trong sản xuất các thiết bị và bồn chứa trong các nhà máy xăng dầu.
    • Ngành công nghiệp ô tô: Titan GR2 được sử dụng trong sản xuất các chi tiết động cơ và hệ thống treo của ô tô, nhờ tính chất bền và chịu được ăn mòn của nó.
    • Ngành hàng không vũ trụ: Titan GR2 có tính chất cơ học và độ bền nhiệt cao, khiến nó được sử dụng trong sản xuất các chi tiết máy bay, tàu vũ trụ và tên lửa.
    • Ngành y tế: Titan GR2 có khả năng chống ăn mòn và không gây dị ứng, khiến nó trở thành vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng trong y tế, bao gồm ghép khớp và các thiết bị y tế khác.

     

    TÍNH CHẤT HÓA HỌC TITAN  HỢP KIM GR2

    Titan GR2 là một loại hợp kim titan chứa khoảng 0,3% carbon và 2-3% molybdenum. Thành phần hóa học của nó bao gồm:

    • Titan (Ti): 99,2% trở lên.
    • Carbon (C): 0,08% tối đa.
    • Nitơ (N): 0,03% tối đa.
    • Hydro (H): 0,015% tối đa.
    • Sắt (Fe): 0,3% tối đa.
    • Molybdenum (Mo): 2-3%.

    Titan GR2 cũng có khả năng chống ăn mòn và chịu được các dung dịch axit và muối. Nó được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng công nghiệp như sản xuất bồn chứa hóa chất, các thiết bị xăng dầu, các chi tiết động cơ và hệ thống treo của ô tô, các chi tiết máy bay và tên lửa, và trong y tế.

    TÍNH CHẤT VẬT LÝ TITAN HỢP KIM  GR2

    Titan GR2 có các tính chất vật lý sau:

    • Tỉ trọng: 4,51 g/cm³
    • Điểm nóng chảy: 1660°C
    • Điểm sôi: 3287°C
    • Độ dẫn điện: 1,6 x 10⁶ S/m
    • Độ dẫn nhiệt: 21,9 W/(m·K)
    • Hệ số giãn nở nhiệt: 8,6 x 10⁻⁶ /°C
    • Độ cứng Brinell: 120
    • Độ bền kéo: 345 MPa

    Titan GR2 có độ bền và độ co giãn cao, độ cứng thấp và khả năng chịu được nhiệt độ cao. Nó là một loại vật liệu nhẹ và cực kỳ bền, nên được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp hàng không và vũ trụ, sản xuất thiết bị y tế và công nghiệp hóa chất, cũng như trong các ứng dụng chịu tải trong các ngành công nghiệp khác.

    TÍNH CHẤT CƠ HỌC  TITAN HỢP KIM GR2

    • Titan GR2 có các tính chất cơ học sau:Độ bền kéo: 345 MPa
    • Độ co giãn: 20%
    • Độ cứng Brinell: 120

    Titan GR2 là một loại hợp kim titan có độ bền kéo và độ co giãn cao, độ cứng thấp và khả năng chịu được nhiệt độ cao. Nó cũng có khả năng chịu được ăn mòn và được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp hàng không và vũ trụ, sản xuất thiết bị y tế và công nghiệp hóa chất, cũng như trong các ứng dụng chịu tải trong các ngành công nghiệp khác.

    ỨNG DỤNG TITAN HỢP KIM GR2

    Titan GR2 có nhiều ứng dụng trong các lĩnh vực khác nhau như:

    • Ngành hàng không và vũ trụ: Titan GR2 được sử dụng để sản xuất các thành phần máy bay, tên lửa, vệ tinh và các phương tiện bay không người lái. Do có độ bền cao và khả năng chịu được nhiệt độ và ăn mòn, nên nó rất phù hợp để sử dụng trong các ứng dụng như này.
    • Các thiết bị y tế: Titan GR2 được sử dụng để sản xuất các thiết bị y tế như các bộ phận cơ thể nhân tạo, như đai khớp, khung chân giả và một số thiết bị nội soi. Với tính chất không gây dị ứng và khả năng chịu được sự ăn mòn của nước biển, nó rất phù hợp để sử dụng trong các ứng dụng y tế.
    • Ngành công nghiệp hóa chất: Titan GR2 được sử dụng để sản xuất các thiết bị chịu ăn mòn, bồn chứa hóa chất, bộ phận chế biến thực phẩm và thiết bị sản xuất dược phẩm. Do có khả năng chịu ăn mòn tốt, nên nó là vật liệu lý tưởng để sử dụng trong các ứng dụng này.
    • Các thiết bị chịu tải trong các ngành công nghiệp khác: Titan GR2 cũng được sử dụng để sản xuất các chi tiết cơ khí chịu tải trong các ngành công nghiệp khác như công nghiệp hàng hải, công nghiệp dầu khí và các ngành công nghiệp khác.
    • Titan GR5 là một loại hợp kim titan được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp hàng không vũ trụ, y tế, và các ngành công nghiệp khác. Hợp kim này có khả năng chống ăn mòn tốt, cường độ cao và độ bền cơ học cao. Nó cũng có khả năng chịu nhiệt và chống chịu oxy hóa tốt.

    Titan GR5 là một trong những hợp kim titan được sử dụng phổ biến nhất, có thành phần gồm 6% nhôm và 4% vanadi. Nó cũng được gọi là Ti-6Al-4V (Ti là ký hiệu hóa học của titan, Al là ký hiệu của nhôm, và V là ký hiệu của vanadi). Hợp kim này được sử dụng để tạo ra các chi tiết máy bay, động cơ máy bay, các thành phần y tế, và các bộ phận trong sản xuất công nghiệp.

    Block "danh-muc-san-pham" not found

    BÊN E cung cấp phôi INOX – TITAN – NIKEN – THÉP – NHÔM – ĐỒNG cho GCCX, và các ngành nghề cơ khí liên quan.
    THÉP KHÔNG GỈ :
    – Dòng Ferritic – Các mác tiêu chuẩn :
    >> Inox 409, Inox 410S, Inox 405, Inox 430, Inox 439, Inox 430Nb, Inox 444,…
    – Dòng Austenitic – Các mác tiêu chuẩn :
     >> Inox 301, Inox 301LN, Inox 304L, Inox 304L, Inox 304LN, Inox 304, Inox 303, Inox 321, Inox 305
    >> Inox 316L, Inox 316LN, Inox 316, Inox 316Ti, Inox 316L, Inox 316L, Inox 317LMN….
    – Dòng Austenitic – Các mác chịu nhiệt :
    >> Inox 321, Inox 309, Inox 310S, Inox 314…
    – Dòng Austenitic – creep resisting grades :
    >> Inox 304H, Inox 316H, …
    – Dòng Duplex tiêu chuẩn :
    >> S32202, S32001, S32101, S32304, S31803, S32205,…
    TITAN :
    – Các loại titan tinh khiết
    1. Titan Gr1 (Grades 1)
    2. Titan Gr2 (Grades 2)
    3. Titan Gr3 (Grades 3)
    4. Titan Gr4 (Grades 4)
    – Hợp kim titan
    1. Titan Gr7 (Grades 7)
    2. Titan Gr11 (Grades 11)
    3. Titan Gr5 ( Ti 6Al – 4V)
    4. Titan Gr23 (Ti 6Al – 4V ELI)
    5. Titan Gr12 (Grades 12)
    NIKEN :
    – Niken 200, Niken 201, Monel 400, Monel R405, Monel K500,…
    – Inconel 600, Inconel 601, Inconel 617, Inconel 625, Inconel 718, Inconel X750, Incoloy 800, Incoloy 825,…
    NHÔM :
    – NHÔM A5052, A6061, A7075, A7050…
    ĐỒNG :
    – ĐỒNG TINH KHIẾT : C10100,C10200,C10300, C10700, C11000…
    – ĐỒNG THAU DÙNG CHO GIA CÔNG : C3501, C3501, C3601, C3601, C3602, C3603, C3604…
    – ĐỒNG PHỐT PHO – ĐỒNG THIẾC : C5102, C5111, C5102, C5191, C5212, C5210, C5341, C5441, …
    THÉP :
    THÉP SANYO: QCM8, QC11, QD61,SUJ2,…
    THÉP CÔNG CỤ: SKD11, SKD61, SKS93, …
    THÉP LÀM KHUÔN NHỰA: P1(S55C), P3, P20, NAK80, 2083, STAVAX,…
    THÉP HỢP KIM: SKT4, SCM440, SCM420,…
    THÉP CACBON: S45C, S50C,…
    HOTLINE 1 : 0902 345 304
    HOTLINE 2 : 0917 345 304
    HOTLINE 3 : 0969 304 316
    HOTLINE 4 : 0924 304 304
     THÔNG TIN NHÀ CUNG CẤP :
    ✅Công ty : CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
    ✅Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, Tp HCM
    ✅Địa chỉ:  145 đường Bình Thành, Bình Hưng Hòa B, Bình Tân Tp HCM
    ✅Địa chỉ: Thôn Xâm Dương 3, Xã Ninh Sở, Thường Tính, Tp Hà Nội
    ☎️ Mr Dưỡng :  Số điện thoại/ Zalo : 0902 345 304
      Email: chokimloaivietnam@gmail.com, Website: www.chokimloai.com

    Block "danh-muc-san-pham" not found