Tiêu chuẩn kỹ thuật của Niken và Niken hợp kim
Tiêu chuẩn của niken
| PHYSICAL AND MECHANICAL PROPERTIES/Tiêu chuẩn kỹ thuật lý tính | ||||||||
| Density kg/dm3 |
Melting range ˚c |
Specific heat at 20˚c 1/kg ˚c |
Thermal conductivity at 20˚c Wm˚c |
Thermal expansion 10-6/˚c 20-95˚c |
Electircal resistivity at 20˚c microhm cm |
Tensile strength N/mm3 |
HArdness HV |
|
| Nickel | 8.89 | 1435-1445 | 456 | 74.9 | 13.3 | 9.5 | 380-550 | 90-120 |
| Nickel201 | 8.89 | 1435-1445 | 456 | 79.2 | 13.3 | 7.6 | 340-41 | 75-100 |
| Nickel205 | 8.89 | 1435-1445 | 456 | 74.9 | 13.3 | 9.5 | 340 | 77 |
| Nickel212 | 8.89 | 1435-1445 | 430 | 44.1 | – | 10.9 | 476 | 144 |
| Nickel222 | 8.89 | 1435-1445 | 456 | 74.9 | 13.3 | 8.8 | 340 | 77 |
| Nickel270 | 8.89 | 1445 | 460 | 85.7 | 13.3 | 7.5 | 340 | 80 |
| MONEL alloy 400 |
8.83 | 1300-1350 | 419 | 21.7 | 14.1 | 51.0 | 480-620 | 111-151 |
| MONEL alloy K-500 |
8.46 | 1315-1350 | 4190 | 17.4 | 13.7 | 61.4 | 620-760 | 141-189 |
| INCONEL alloy 600 |
8.42 | 1370-1350 | 461 | 14.8 | 13.3 | 103 | 550-690 | 121-173 |
| INCONEL alloy 626 |
8.44 | 1290-1350 | 410 | 9.8 | 12.8 | 129 | 830-1040 | 146-247 |
| INCOLOY alloy 800 | 7.95 | 1355-1385 | 502 | 11.7 | 14.2 | 99 | 520-700 | 121-188 |
| INCOLOY alloy 825 | 8.14 | 1370-1400 | 441 | 10.9 | 14.0 | 113 | 590-730 | 121-183 |
| INCOLOY alloy904 | 8.12 | – | 442 | 14.9 | 4.6 | 72 | 923 | – |
| INCOLOY alloy DS | 7.92 | 1330-1400 | 452 | 12.0 | 14.1 | 108 | 680 | 208 |

Thông tin nhà cung cấp
=======================================
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
VP: 133/14/5 Bình Thành, Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP HCM
Kho 1: Ấp Hòa Bình, Xã Vĩnh Thanh, Nhơn Trạch, Đồng Nai
Cửa hàng: 145D Bình Thành, Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP HCM
Cửa hàng: Xâm Dương, Ninh Sở, Thường Tín, Hà Nội
Tel: (028) 66 807 807
Email: info@chokimloai.net – chokimloai.net@gmail.com
HOTLINE:
– INOX TRANG TRÍ – GIA CÔNG : 0909 656 316
– INOX CÔNG NGHIỆP : 0903 365 316
– PHỤ KIỆN INOX: 0906 856 316
– NHÔM – ĐỒNG – THÉP : 0902 456 316
– MIỀN TRUNG: 0909 246 316
– MIỀN BẮC : 0902 345 304 – 0917 345 304
Tham khảo thêm : Tại đây
Xem thêm: Inox 316

Thép SCM430
Thép SCM420TK
Thép Chịu Mài Mòn
Bảng Giá Thép Các Loại
Niken và Hợp Kim Niken, Nickel và Nickel Hợp Kim
Inox 301 Đàn Hồi
Đồng Ống, Ống Đồng Hợp Kim
Inox 403 Giá Rẻ
Inox 304 Ống Trang Trí
Inox Các Loại Giá Rẻ và Ứng Dụng
Thép Cuộn, Cuộn Thép Các Loại
Đồng Trục Láp Tròn Đặc Phi 12mm
Thép SCM420RCH
Thép SCM415HRCH
Giá Inox 304 
