Tấm shim dày 2mm – 0917 345 304 

tấm shim dày 5mm - 0917 345 304

Tấm shim dày 2mm – 0917 345 304 

Tấm shim dày 2mm

Tấm shim là một mảnh vật liệu mỏng được sử dụng để điều chỉnh khoảng cách, cân bằng hoặc căn chỉnh giữa hai bề mặt hoặc thành phần trong các ứng dụng khác nhau. Đây là một công cụ quan trọng trong ngành công nghiệp, xây dựng và cơ khí với nhiều tính năng và ứng dụng:

  1. Điều chỉnh khoảng cách: Tấm shim thường được sử dụng để điều chỉnh khoảng cách giữa các bề mặt hoặc thành phần trong quá trình lắp ráp. Điều này giúp đảm bảo tính chính xác và đúng vị trí của các bộ phận.
  2. Cân bằng và căn chỉnh: Với độ dày chính xác và tính đàn hồi, tấm shim giúp cân bằng và căn chỉnh các bộ phận để đạt được sự chính xác và ổn định trong hoạt động.
  3. Giảm rung và tiếng ồn: Tấm shim có thể được sử dụng để giảm rung và tiếng ồn bằng cách làm giảm sự tiếp xúc trực tiếp giữa các bề mặt.
  4. Chống mài mòn và bảo vệ bề mặt: Ngoài việc điều chỉnh và cân bằng, tấm shim cũng có thể được sử dụng để bảo vệ bề mặt và chống mài mòn trong các ứng dụng yêu cầu độ bền cao.
  5. Ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp: Tấm shim được sử dụng rộng rãi trong cơ khí chính xác, xây dựng, ô tô, hàng không, điện tử và nhiều ngành công nghiệp khác.

Tấm shim có thể được làm từ nhiều loại vật liệu như kim loại (như thép không gỉ, nhôm), nhựa, cao su, sợi thủy tinh, gỗ, và các vật liệu khác tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng. Việc lựa chọn loại tấm shim phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả và độ tin cậy của các hệ thống và thiết bị.

Đặc tính tấm shim
Tấm shim có những đặc tính chủ yếu sau đây:
  1. Độ dày và kích thước đồng đều: Tấm shim thường được sản xuất với độ dày và kích thước chính xác để phù hợp với các yêu cầu cụ thể của ứng dụng.
  2. Cứng và bền: Được làm từ vật liệu như kim loại (như thép không gỉ, nhôm) hoặc gỗ, tấm shim thường có độ cứng cao để chịu được áp lực và không bị biến dạng dễ dàng.
  3. Khả năng chống ăn mòn: Nếu làm từ kim loại, tấm shim thường có khả năng chống ăn mòn tốt, giúp kéo dài tuổi thọ và độ bền.
  4. Tính năng cách điện hoặc dẫn điện: Tùy thuộc vào vật liệu làm tấm shim, nó có thể có tính chất cách điện (ví dụ như các tấm làm từ nhựa hoặc sợi thủy tinh) hoặc dẫn điện (ví dụ như các tấm làm từ kim loại).
  5. Khả năng chịu nhiệt và chống cháy: Đặc tính này cũng phụ thuộc vào vật liệu làm tấm shim. Các loại tấm shim kim loại thường có khả năng chịu nhiệt và chống cháy tốt hơn so với các loại tấm làm từ vật liệu hữu cơ.
  6. Dễ cắt và điều chỉnh: Tấm shim thường có thể dễ dàng cắt hoặc điều chỉnh kích thước để phù hợp với yêu cầu cụ thể của mỗi ứng dụng.

Những đặc tính này là những yếu tố quan trọng để xem xét khi lựa chọn và sử dụng tấm shim trong các ứng dụng khác nhau.

Tính chất cơ học tấm shim

Tính chất cơ học của tấm shim phụ thuộc chủ yếu vào vật liệu được sử dụng để sản xuất nó. Dưới đây là một số tính chất cơ học chính của các loại tấm shim phổ biến:
  1. Độ cứng: Tấm shim thường có độ cứng cao để có thể chịu được áp lực và không bị biến dạng dễ dàng trong quá trình sử dụng. Độ cứng này có thể khác nhau tùy thuộc vào vật liệu, ví dụ như tấm shim kim loại thường có độ cứng cao hơn so với tấm shim làm từ nhựa.
  2. Độ dẫn nhiệt và điện: Tùy thuộc vào vật liệu, tấm shim có thể có tính chất dẫn nhiệt và dẫn điện khác nhau. Ví dụ, tấm shim kim loại như thép không gỉ thường có tính dẫn nhiệt và điện tốt hơn so với các loại tấm shim làm từ nhựa.
  3. Tính đàn hồi: Tấm shim thường có tính đàn hồi để có thể điều chỉnh và căn chỉnh các bộ phận một cách chính xác. Đặc biệt là các loại tấm shim làm từ nhựa, cao su có khả năng co giãn, đàn hồi cao.
  4. Độ bền và chịu nhiệt: Tấm shim kim loại thường có độ bền và khả năng chịu nhiệt tốt hơn so với các loại tấm shim làm từ vật liệu hữu cơ như nhựa, gỗ. Điều này là do kim loại có khả năng chịu được nhiệt độ cao hơn và ít bị ảnh hưởng bởi các yếu tố môi trường.
  5. Khả năng chống ăn mòn: Tấm shim kim loại như thép không gỉ có khả năng chống ăn mòn tốt, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu sự bền vững trong môi trường ẩm ướt hoặc hóa chất.
  6. Dễ cắt và điều chỉnh: Tấm shim thường dễ cắt và điều chỉnh kích thước để phù hợp với yêu cầu cụ thể của từng ứng dụng mà không làm giảm tính chất cơ học quan trọng.

Tóm lại, tính chất cơ học của tấm shim rất đa dạng và phụ thuộc vào vật liệu chế tạo. Việc lựa chọn loại tấm shim phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả và độ bền của các hệ thống và thiết bị sử dụng tấm shim này.

Tính chất hóa học của tấm shim

Tùy thuộc vào loại vật liệu được sử dụng để sản xuất tấm shim, tính chất hóa học của chúng có thể khác nhau. Dưới đây là một số tính chất hóa học chính của các loại tấm shim phổ biến:

  1. Kim loại (như thép không gỉ, nhôm):
    • Khả năng chống ăn mòn: Thép không gỉ và nhôm thường có khả năng chống ăn mòn tốt, đặc biệt là khi được xử lý bề mặt.
    • Tính chất điện hóa học: Các kim loại có thể có tính chất điện hóa học khác nhau, có thể dẫn điện (như thép) hoặc không dẫn điện (như nhôm oxit hóa).
    • Ứng dụng trong môi trường ăn mòn: Các tấm shim kim loại thường được sử dụng trong các ứng dụng cần chống ăn mòn, như trong môi trường hóa chất.
  2. Nhựa và sợi thủy tinh:
    • Tính chất cách điện: Nhựa và sợi thủy tinh thường có tính chất cách điện tốt, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu cách điện.
    • Ứng dụng trong điện tử và điện: Loại tấm shim này thường được sử dụng trong các thiết bị điện tử để cách điện các thành phần.
  3. Gỗ:
    • Khả năng chịu nước: Gỗ có khả năng hấp thụ nước, do đó không phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu tính chất chống ăn mòn.
    • Tính cơ học: Gỗ có tính đàn hồi và dễ cắt, phù hợp cho các ứng dụng cần điều chỉnh kích thước dễ dàng.
  4. Các vật liệu khác như cao su, cao su silicon:
    • Tính chất nhiệt độ: Cao su và cao su silicon thường có khả năng chịu nhiệt và kháng hóa chất tốt, phù hợp cho các ứng dụng trong môi trường nhiệt độ cao và hóa chất.

Tóm lại, tính chất hóa học của tấm shim phụ thuộc chủ yếu vào vật liệu được sử dụng để sản xuất nó. Việc lựa chọn loại tấm shim phù hợp sẽ phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng, bao gồm khả năng chống ăn mòn, tính cách điện, khả năng chịu nhiệt và các yếu tố khác liên quan đến môi trường làm việc.

Ứng dụng tính chất tấm shim
Tấm shim được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau nhờ vào những tính chất đặc biệt của chúng. Dưới đây là một số ứng dụng chính của tấm shim:
  1. Cơ khí và chế tạo máy: Tấm shim được sử dụng để điều chỉnh khoảng cách, căn chỉnh và cân bằng trong các thiết bị cơ khí và máy móc. Chẳng hạn như điều chỉnh độ dày trong cơ cấu máy, căn chỉnh độ chính xác của các bộ phận.
  2. Xây dựng và kiến trúc: Trong xây dựng, tấm shim được dùng để điều chỉnh và cân bằng các bộ phận như cửa sổ, cánh cửa, sàn gỗ, v.v. Chúng giúp đảm bảo tính chính xác trong lắp đặt và tránh tình trạng bất đồng mặt phẳng.
  3. Điện tử và điện lạnh: Tấm shim có thể được sử dụng trong các thiết bị điện tử để cách điện hoặc cung cấp một lớp bảo vệ vật lý giữa các thành phần. Trong điện lạnh, chúng được dùng để căn chỉnh và lắp đặt các thành phần như máy nén, bộ phận dẫn mỡ, v.v.
  4. Ô tô và công nghiệp hàng không: Trong ngành sản xuất ô tô và hàng không, tấm shim được sử dụng để điều chỉnh và lắp ráp các bộ phận máy móc và cấu trúc, đảm bảo tính chính xác và sự an toàn.
  5. Y tế và khoa học: Tấm shim cũng có thể được sử dụng trong các thiết bị y tế hoặc khoa học để cân bằng và lắp đặt các thiết bị như máy móc chẩn đoán hay thiết bị thí nghiệm.
  6. Năng lượng và môi trường: Trong các ngành năng lượng và môi trường, tấm shim có thể được dùng để điều chỉnh và lắp đặt các thiết bị như ống dẫn, bộ phận máy móc để tối ưu hóa hiệu suất hoặc đảm bảo tính chính xác.

Những ứng dụng này chỉ ra rằng tấm shim không chỉ đơn giản là một phụ tùng mà nó là một phần quan trọng trong việc đảm bảo tính chính xác và hiệu suất của nhiều thiết bị và hệ thống khác nhau

BÊN E cung cấp phôi INOX – TITAN – NIKEN – THÉP – NHÔM – ĐỒNG cho GCCX, và các ngành nghề cơ khí liên quan.
THÉP KHÔNG GỈ :
– Dòng Ferritic – Các mác tiêu chuẩn :
>> Inox 409, Inox 410S, Inox 405, Inox 430, Inox 439, Inox 430Nb, Inox 444,…
– Dòng Austenitic – Các mác tiêu chuẩn :
 >> Inox 301, Inox 301LN, Inox 304L, Inox 304L, Inox 304LN, Inox 304, Inox 303, Inox 321, Inox 305
>> Inox 316L, Inox 316LN, Inox 316, Inox 316Ti, Inox 316L, Inox 316L, Inox 317LMN….
– Dòng Austenitic – Các mác chịu nhiệt :
>> Inox 321, Inox 309, Inox 310S, Inox 314…
– Dòng Austenitic – Cấp độ chống rão :
>> Inox 304H, Inox 316H, …
– Dòng Duplex tiêu chuẩn :
>> S32202, S32001, S32101, S32304, S31803, S32205,… 
TITAN :
– Các loại titan tinh khiết
1. Titan Gr1 (Lớp 1)
2. Titan Gr2 (Lớp 2)
3. Titan Gr3 (Lớp 3)
4. Titan Gr4 (Lớp 4)
– Hợp kim titan
1. Titan Gr7 (Lớp 7)
2. Titan Gr11 (Lớp 11)
3. Titan Gr5 (Ti 6Al – 4V)
4. Titan Gr23 (Ti 6Al – 4V ELI)
5. Titan Gr12 (Lớp 12)
NIKEN :
– Niken 200, Niken 201, Monel 400, Monel R405, Monel K500,…
– Inconel 600, Inconel 601, Inconel 617, Inconel 625, Inconel 718, Inconel X750, Incoloy 800, Incoloy 825,… 
NHÔM :
– NHÔM A5052, A6061, A7075, A7050…
ĐỒNG :
– ĐỒNG TINH KHIẾT : C10100,C10200,C10300, C10700, C11000…
– ĐỒNG THAU DÙNG CHO GIA CÔNG : C3501, C3501, C3601, C3601, C3602, C3603, C3604…
– ĐỒNG PHỐT PHO – ĐỒNG THIẾC : C5102, C5111, C5102, C5191, C5212, C5210, C5341, C5441, …
THÉP :
THÉP SANYO: QCM8, QC11, QD61,SUJ2,…
THÉP CÔNG CỤ: SKD11, SKD61, SKS93, …
THÉP LÀM KHUÔN NHỰA: P1(S55C), P3, P20, NAK80, 2083, STAVAX,…
THÉP HỢP KIM: SKT4, SCM440, SCM420,…
THÉP CACBON: S45C, S50C,…
HOTLINE 1 : 0902 345 304
HOTLINE 2 : 0917 345 304
HOTLINE 3 : 0969 304 316
HOTLINE 4 : 0924 304 304 
 THÔNG TIN NHÀ CUNG CẤP :
✅Công ty : CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
✅Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, Tp HCM
✅Địa chỉ:  145 đường Bình Thành, Bình Hưng Hòa B, Bình Tân Tp HCM
✅Địa chỉ: Thôn Xâm Dương 3, Xã Ninh Sở, Thường Tín, Tp Hà Nội
☎️ Mr Dưỡng :  Số điện thoại/ Zalo : 0902 345 304