BẢNG GIÁ LÁP INOX 316 VÀ TẤM INOX 316L
BẢNG GIÁ LÁP INOX 316 VÀ TẤM INOX 316L
Tham khảo
| Chủng loại và Quy cách | Số lượng | Đ/giá – Tham khảo | Thành tiền | Ghi chú |
| ( kg ) | ( đ/kg ) | |||
| Inox 316/L ((18 x 3000) mm) | 184 | 100,000 | 23,368,000 | 30 cây |
| Inox 316/L ((45 x 3000) mm) | 154 | 100,000 | 19,558,000 | 4 cây |
| Inox 304 ((16 x 6000) mm) | 115 | 100,000 | 9,200,000 | 12 cây |
| Inox 316/L ((1.5 x 110 x 1220) mm) | 40 | 100,000 | 4,800,000 | 20 tấm |
| Inox 316/L ((38 x 6000) mm) | 383 | 100,000 | 48,641,000 | 7 cây |
| Inox 316/L ((40 x 6000) mm) | 182 | 100,000 | 23,114,000 | 3 cây |
| Inox 316/L ((55 x 6000) mm) | 1,028 | 100,000 | 126,444,000 | 9 cây |
| Inox 316/L ((60 x 6000) mm) | 1,490 | 100,000 | 180,290,000 | 11 cây |
| Inox 316/L ((8.0 x 108 x 308) mm) | 60 | 100,000 | 7,500,000 | 26 tấm |
| Inox 316/L ((5.0 x 115 x 1500) mm) | 1,435 | 100,000 | 166,460,000 | 208 tấm |
| Inox 316/L ((40 x 6000) mm) | 604 | 100,000 | 68,252,000 | 10 cây |
| Inox 316/L ((35 x 6000) mm) | 2,080 | 100,000 | 235,040,000 | 45 cây |
| Inox 316/L ((14 x 6000) mm) | 300 | 100,000 | 33,900,000 | 40 cây |
| Inox 316/L ((10 x 105 x 1500) mm) | 14 | 100,000 | 1,680,000 | 1 tấm |
| Inox 316/L ((8.0 x 115 x 1500) mm) | 25 | 100,000 | 3,000,000 | 2 tấm |
| Inox 316/L ((3.0 x 1500 x 3000) mm) | 110 | 100,000 | 12,100,000 | 1 tấm |
| Inox 316/L ((14 x 6000) mm) | 320 | 100,000 | 36,160,000 | 43 cây |
| Inox 316/L ((16 x 6000) mm) | 262 | 100,000 | 30,130,000 | 27 cây |
| Inox 316/L ((20 x 6000) mm) | 440 | 100,000 | 49,720,000 | 29 cây |
| Inox 316/L ((28 x 6000) mm) | 298 | 100,000 | 33,674,000 | 10 cây |
| Inox 316/L ((30 x 6000) mm) | 274 | 100,000 | 30,962,000 | 8 cây |
| Inox 316/L ((38 x 6000) mm) | 382 | 100,000 | 45,076,000 | 7 cây |
| Inox 316/L ((42 x 6000) mm) | 134 | 100,000 | 15,812,000 | 2 cây |
| Inox 316/L ((50 x 6000) mm) | 755 | 100,000 | 86,825,000 | 8 cây |
| Inox 316 ((40 x 40 x 4.0 x 6000) mm) | 292 | 100,000 | 39,420,000 | 19 cây |
| Inox 316/L ((55 x 6000) mm) | 458 | 100,000 | 52,670,000 | 4 cây |
| Inox 316/L ((8.0 x 45 x 1500) mm) | 9 | 100,000 | 1,125,000 | 2 tấm |
Xem thêm: inox 316
Thông tin nhà cung cấp
=======================================
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
VP: 133/14/5 Bình Thành, Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP HCM
Kho 1: Ấp Hòa Bình, Xã Vĩnh Thanh, Nhơn Trạch, Đồng Nai
Cửa hàng: 145D Bình Thành, Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP HCM
Cửa hàng: Xâm Dương, Ninh Sở, Thường Tín, Hà Nội
Tel: (028) 66 807 807
Email: info@chokimloai.net – chokimloai.net@gmail.com
HOTLINE:
– INOX TRANG TRÍ – GIA CÔNG : 0909 656 316
– INOX CÔNG NGHIỆP : 0903 365 316
– PHỤ KIỆN INOX: 0906 856 316
– NHÔM – ĐỒNG – THÉP : 0902 456 316
– MIỀN TRUNG: 0909 246 316
– MIỀN BẮC : 0902 345 304 – 0917 345 304

Láp Inox 316H
Giá Inox 304 Ống
Cuộn Inox 304
Titan Grades 7 Tấm Láp Ống
Thép SCM430
Thép SCM415
Thép Tròn Đặc, Trục Láp Thép
Thép SCM430TK
Inox 301 Đàn Hồi
Đồng Thau Giá Rẻ
Thép Cuộn, Cuộn Thép Các Loại
Bảng Giá Tấm Inox 304
Inox 304
Thép SCM415M
Inox 410 Cao Cấp Giá Rẻ Các Loại
Thép Làm Khuôn
Thép SCM430M
Thép Công Cụ
Thép
Đồng Trục Láp Tròn Đặc Phi 42mm
Inox 403 Giá Rẻ 
