Ngoài ra chúng tôi còn có shim chêm inox khổ 1000mm, khổ 1220mm cắt theo yêu cầu khách hang, đáp ứng cho những shim chêm yêu cầu diện tích lớn
Xuất xứ
Accushim Mỹ (USA), Hàn Quốc.
Tính chất cơ học lá căn inox 304
Inox 304, cũng được gọi là thép không gỉ 304, là một loại thép không gỉ phổ biến được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau do tính chất cơ học và khả năng chống ăn mòn của nó. Dưới đây là một số tính chất cơ học cơ bản của Inox 304:
Độ bền kéo: Độ bền kéo của Inox 304 là khoảng 515 MPa (Megapascal). Điều này là kết quả của quá trình cán nóng và cán lạnh, làm cho nó trở thành một vật liệu rất mạnh mẽ.
Độ cứng: Inox 304 có độ cứng Rockwell B (HRB) 70 và độ cứng Rockwell C (HRC) 15. Độ cứng này cho thấy khả năng chống trầy xước và mài mòn của vật liệu.
Độ giãn dài: Inox 304 có độ giãn dài tốt, khoảng 40% trước khi gãy. Điều này làm cho nó phù hợp cho các ứng dụng cần độ co giãn cao.
Độ dẻo dai: Với một tỷ lệ độ dẻo dai (modulus of elasticity) khoảng 193 GPa, Inox 304 có khả năng chịu đựng tốt trong quá trình biến dạng và trở lại hình dạng ban đầu sau khi áp lực được loại bỏ.
Khả năng chống ăn mòn: Inox 304 có khả năng chống ăn mòn tốt, đặc biệt là chống ăn mòn từ axit. Điều này làm cho nó rất phổ biến trong các ứng dụng y tế và thực phẩm.
Những tính chất cơ học này làm cho Inox 304 trở thành một vật liệu rất linh hoạt và đa dạng, được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp từ sản xuất dược phẩm đến xây dựng công nghiệp.
Tính chất hóa học lá căn inox 304
Tính chất hóa học của lá cắt Inox 304 bao gồm các thành phần hóa học chính và khả năng chống ăn mòn của nó. Dưới đây là một số tính chất hóa học quan trọng của Inox 304:
Thành phần hóa học chính: Inox 304 chủ yếu bao gồm các thành phần như sắt (Fe), carbon (C), silic (Si), mangan (Mn), phospho (P), sulfur (S), chrom (Cr), nickel (Ni), và đôi khi có thêm các nguyên tố như đồng (Cu) và titanium (Ti).
Nồng độ Crom (Cr): Crom là thành phần chính giúp Inox 304 chống ăn mòn. Nồng độ Cr thường dao động từ khoảng 18% đến 20%. Crom tạo ra một lớp oxide bảo vệ bề mặt, ngăn chặn sự tiếp xúc trực tiếp giữa kim loại và chất lỏng, giảm thiểu sự hình thành rỉ sét.
Nồng độ Niken (Ni): Niken là một thành phần quan trọng khác, thường có nồng độ từ khoảng 8% đến 10%. Ni cũng đóng vai trò trong việc tăng cường khả năng chống ăn mòn của Inox 304.
Carbon (C): Nồng độ carbon thấp trong Inox 304 giúp tránh hiện tượng rỉ sét do carbon kết hợp với chrom để tạo ra chrom carbide, giảm khả năng của chrom trong việc tạo lớp oxide bảo vệ.
Khả năng chống ăn mòn: Inox 304 có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường, bao gồm cả nước biển và hóa chất thông thường. Tuy nhiên, nó có thể bị ăn mòn bởi các axit mạnh như axit sulfuric hoặc axit clohidric ở nồng độ cao.
Tính chất hóa học này làm cho Inox 304 trở thành một vật liệu phổ biến cho các ứng dụng y tế, thực phẩm, hóa chất, và trong ngành công nghiệp chế biến.
Ứng dụng của lá căn inox 304
Dùng làm miếng chêm lót khe hở trong máy gần như chính xác tuyệt đối; chống rung, chống giật.
Sử dụng rộng rãi cho các công việc cần chống ăn mòn cao trong các nhà máy nhiệt điện, nhà máy điện hạt nhân, nhà máy lọc hóa dầu như căn chỉnh khuôn mẫu, căn chỉnh lắp máy, lắp máy mới, sửa chữa bảo dưỡng máy, lắp ráp động cơ, bơm và các loại máy khác.
Chạy thử và làm mẫu nhanh, đặc biệt được sử dụng cho ngành sản xuất máy bay nơi cần vật liệu chính xác và tính kinh tế cao, dùng để chèn (shim) cân bằng hay chỉnh độ lệch động cơ, hay thiết bị trong lĩnh vực công nghiệp nặng hay dầu khí